Kaori Dict

Thư

carbuncle

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ju1
Tiếng Hàn

carbuncle

Từ chứa chữ này · dễ trước

えそesoHOẠI THƯ

engangrene

だっそdassoTHOÁT THƯ

engangrene

そしょうsoshouTHƯ TRŨNG

enswelling; boil

たんそびょうtansobyouTHÁN THƯ BỆNH

enanthrax · anthracnose

ガスえそgasueso

engas gangrene

たんそきんtansokinTHÁN THƯ KHUẨN

enBacillus anthracis (anthrax bacteria)

ちょうたんそchoutansoTRÀNG THÁN THƯ

enintestinal anthrax

はいたんそhaitansoPHẾ THÁN THƯ

eninhalation anthrax

ひふたんそhifutansoBÌ PHU THÁN THƯ

encutaneous anthrax

いちょうたんそichoutansoVỊ TRÀNG THÁN THƯ

engastrointestinal anthrax

ばびそbabisoMÃ TỴ THƯ

englanders (contagious disease of horses)

ひょうそhyouso

enwhitlow; felon

soTHƯ

entype of carbuncle

ようそyousoUNG THƯ

enany serious skin eruption

たんそtansoTHÁN THƯ

enanthrax

ひだっそhidassoTỲ THOÁT THƯ

enanthrax

きしゅそきんkishusokinKHÍ TRŨNG THƯ KHUẨN

enClostridium chauvoei (bacteria that causes blackleg)

びそきんbisokinTỴ THƯ KHUẨN

enBurkholderia mallei (bacterium that causes glanders)

こっそkossoCỐT THƯ

encaries

びそbisoTỴ THƯ

englanders; farcy

はいえそhaiesoPHẾ HOẠI THƯ

enpulmonary gangrene; gangrenous pneumonia

じんめんそjinmensoNHÂN DIỆN THƯ

enmythological growth (tumour) that takes the shape of a human face

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疽 (Thư) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict