Kaori Dict

人面疽

じんめんそ

jinmenso

Âm Hán-Việt: NHÂN DIỆN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mythological growth (tumour) that takes the shape of a human face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人面疽 (じんめんそ) — mythological growth (tumour) that takes the shape of a human face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict