瘻
Lũ
fistula
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ルロウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せむしかさできもの
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lou4
- Tiếng Hàn
- 루
fistula
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrickets; rachitis
enanal fistula
enrickets · person with rickets; hunchback
engastric fistula; gastrosomy; gastrosoma
enrectovaginal fistula
enfistula
経皮内視鏡的胃瘻造設術けいひないしきょうてきいろうぞうせつじゅつkeihinaishikyoutekiirouzousetsujutsuKINH BÌ NỘI THỊ KÍNH ĐÍCH VỊ LŨ TẠO THIẾT THUẬT
enpercutaneous endoscopic gastrostomy; PEG
enfistula
enobstetric fistula
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).