Kaori Dict

Si

foolish

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chi1
Tiếng Hàn

foolish

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぐちguchiNGU SI

phàn nàn; đàn buồn

N1
ちほうchihouSI NGỐC

endementia · stupidity; foolishness; fool; idiot

thông dụng
はくちhakuchiBẠCH SI

enidiot; idiocy · profound mental retardation

たわけものtawakemono

enidiot; dummy; joker; fool; trickster

chiSI

enfoolishness; fool · moha (ignorance, folly)

とんじんちtonjinchiTHAM SÂN SI

enthe three kilesas that poison the heart of man (greed, hatred and delusion)

ぐちっぽいguchippoi

enprone to complaining; petulant; querulous; grumpy

むちmuchiVÔ SI

enno delusion

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癡 (Si) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict