Kaori Dict

Điên

insanity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
24
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dian1
Tiếng Hàn

insanity

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふうてんfuutenPHONG ĐIÊN

eninsanity; insane person · vagabond; wanderer

てんかんtenkanĐIÊN GIẢN

enepilepsy; epileptic fit

がいしょうせいてんかんgaishouseitenkanNGOẠI THƯƠNG TÍNH ĐIÊN GIẢN

entraumatic epilepsy

てんかんもちtenkanmochi

en(an) epileptic

てんきょうtenkyouĐIÊN CUỒNG

enmadness; insanity; lunacy

ジャクソンてんかんjakusontenkan

enJacksonian epilepsy

こうてんかんやくkoutenkan'yaku

enanticonvulsant; antiepileptic agent

てんきょういんtenkyouinĐIÊN CUỒNG VIỆN

enasylum; bedlam

てんかんほっさtenkanhossa

enepileptic seizure; epileptic fit

ひかりかびんせいてんかんhikarikabinseitenkanQUANG QUÁ MẪN TÍNH ĐIÊN GIẢN

enphotosensitive epilepsy

てんかんかんじゃtenkankanja

en(an) epileptic; person with epilepsy

ふうてんびょういんfuutenbyouinPHONG ĐIÊN BỆNH VIỆN

enmadhouse; lunatic asylum; mental hospital

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癲 (Điên) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict