皐
Cao
swamp · shore · fifth month
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さつき
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たかし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2240 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 106
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gao1
- Tiếng Hàn
- 고, 호
swamp · shore · fifth month
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfine weather during the rainy season
enfifth month of the lunar calendar · satsuki azalea (Rhododendron indicum)
ensea-run variety of red-spotted masu trout (subspecies of cherry salmon, Oncorhynchus masou ishikawae); red-spotted masu salmon
endeep, winding ravine · distant, innermost place
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).