Kaori Dict

五月

さつき

satsuki

Âm Hán-Việt: NGŨ NGUYỆT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.fifth month of the lunar calendar

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.satsuki azalea (Rhododendron indicum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This bud of love, by summer’s ripening breath, may prove a beauteous flower when next we meet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五月 (さつき) — fifth month of the lunar calendar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict