Kaori Dict

Vu

bowl

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 108
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yu2
Tiếng Hàn

bowl

Từ chứa chữ này · dễ trước

うらぼんurabonVU LAN BỒN

enBon festival (Buddhist ceremony held around July 15); Feast of Lanterns

うらぼんえurabon'eVU LAN BỒN HỘI

enBon festival (Buddhist ceremony held around July 15); Feast of Lanterns

じんうjin'uTHẬN VU

enrenal pelvis

じんうえんjin'uenTHẬN VU VIÊM

enpyelitis

じんうじんえんjin'ujin'enTHẬN VU THẬN VIÊM

enpyelonephritis

きゅうせいじんうじんえんkyuuseijin'ujin'enCẤP TÍNH THẬN VU THẬN VIÊM

enacute pyelonephritis

うらぼんきょうurabonkyouVU LAN BỒN KINH

enUllambana Sutra; Yulanpen Sutra

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盂 (Vu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict