Kaori Dict

Quán

tub · washbasin

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 108
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
guan4
Tiếng Hàn

tub · washbasin

Từ chứa chữ này · dễ trước

たらいまわしtaraimawashi

enacrobatic barrel-rolling (performed using the feet while lying on the back) · handing something around (within a fixed group of people in a pre-arranged order)

かなだらいkanadarai

enmetal basin

たらいぶねtaraibune

entub boat; traditional round coracle-like boat

かんそうkansouQUÁN SÚC

enwashing one's hands and rinsing one's mouth

たらいtaraiQUÁN

entub; washbasin; washbowl

ばだらいbadaraiMÃ QUÁN

enwashtub for horses; horse tub

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盥 (Quán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict