學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rửamáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.rửa (đặc biệt là tay)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盥〈动〉 (会意。小篆字形,从臼,舂米用的器具,从水,从皿(表示与器皿有关)∠起来表示以手承水冲洗而下流于盘(皿)。本义洗手) 同本义 盥,澡手也。从臼水临皿。--《说水》 奉協沃盥。--《左传·僖公二十三年》 宣子盥而抚之。--《左传·僖公十九年》 盥而不荐。--《易·上观》 咸盥漱。--《礼记·内则》 沐者,去首垢也。洗去足垢,盥去手垢,浴去身垢。--《论衡·讥日》 如盥手(洗手);盥沐(洗脸);盥帨(洗手后用的擦手布) 洗涤 述尽心视湯药,饮食心尝而后进,衣不解带不盥栉者累旬。--《南史 盥guàn洗手,洗脸~洗间。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

rửa tay 彐 trong bát 皿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict