盥洗室
guànxǐshì
[ㄍㄨㄢˋ ㄒㄧˇ ㄕˋ]
QUÁN TẨY THẤT
- 1.nhà vệ sinh
- 2.phòng rửa mặt
- 3.phòng tắm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.buồng vệ sinh
- 5.LT:間|间[jian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.