眇
Miễu
minuteness · squint
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビョウミョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- びょう.たるすがめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- miao3
- Tiếng Hàn
- 묘
minuteness · squint
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(scrutinizing) carefully; (examining) thoroughly; (looking at) closely
ento squint (one eye); to narrow
enboundless; vast; limitless · faint; hazy; dim; indistinct
enslight; trifling
ensmall; minute; tiny; little; insignificant
ensquint eye; cross-eye; strabismus
ensmall; minute; tiny; little; insignificant · squint eye; cross-eye; strabismus
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).