瞰
Khám
look · see
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- み.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kan4
- Tiếng Hàn
- 감
look · see
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlooking down on; getting a bird's-eye view
enoverlooking; looking down at; having an overhead view; having a bird's-eye view; having a high-angle view
enoverlooking; looking down at; having an overhead view; having a bird's-eye view; having a high-angle view
enbird's-eye view; aerial view; overhead view
enbird's-eye view
enhigh-angle shot; bird's-eye shot; overhead shot; crane shot
enbird's-eye
enpanoramic (view, perspective, etc.); high-level; comprehensive (manner); holistic; broad
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).