矜
Căng
pride · respect
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キンキョウケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あわ.れむつつし.むほこ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 110
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jin1, guan1, qin2
- Tiếng Hàn
- 긍, 근
pride · respect
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpride; dignity; self-respect
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).