Kaori Dict

祚

Tộ

imperial throne · happiness

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zuo4
Tiếng Hàn
조

imperial throne · happiness

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅうそjuusoTRỌNG TỘ

ensecond accession to the throne

せんそsensoTIỄN TỘ

enaccession (to the throne)

えいそeisoVĨNH TỘ

enEiso era (989.8.8-990.11.7)

こうそkousoHOÀNG TỘ

enrank of emperor; the imperial throne

ほうそhousoBẢO TỘ

enrank of the emperor; the imperial throne

そsoTỘ

enrank of the emperor; imperial throne

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祚 (Tộ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict