Kaori Dict

Từ

small shrine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ci2
Tiếng Hàn

small shrine

Từ chứa chữ này · dễ trước

いんしinshiDÂM TỪ

enshrine of evil deity

こしkoshiCỔ TỪ

enold small shrine

ごうしgoushiHỢP TỰ

enenshrining together

ほこらhokoraTỪ

enhokora; small wayside shrine

いんしじゃきょうinshijakyouDÂM TỪ TÀ GIÁO

enevil heresies

ぶんしbunshiPHÂN TỰ

enseparation of worship; movement of an enshrined deity to another shrine

しんしshinshiTHẦN TỪ

enshrine

しうshiuTỪ VŨ

enshrine

そうしsoushiTÙNG TỪ

ensmall shrine in a thicket

しどうshidouTỪ ĐƯỜNG

enlay ancestral hall; hall on temple grounds for holding mortuary tablets of lay parishioners · small shrine

しょうしshoushiTIỂU TỪ

ensmall hokora; small shrine

せいしseishiSINH TỪ

enmonument (stela, hokora, etc.) commemorating a living god

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祠 (Từ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict