Kaori Dict

Hoà · Hòa

two-branch tree radical (no. 115)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
he2
Tiếng Hàn

two-branch tree radical (no. 115)

Từ chứa chữ này · dễ trước

カホンかkahonka

enPoaceae (family of flowering plants); Gramineae

かこくるいkakokuruiHOÀ CỐC LOẠI

encereal crops

じょjo

en10^24

のぎへんnogihen

engrain stalk radical at left (radical 115); two-branch tree radical at left

かこくkakokuHOÀ CỐC

enrice · grains; cereals

かすいkasuiHOÀ BÁNG

enear of a cereal plant

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禾 (Hoà) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict