Kaori Dict

Ương

rice · seedlings

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yang1
Tiếng Hàn

rice · seedlings

Từ chứa chữ này · dễ trước

くいなkuinaTHUỶ DUẬT

enrail (any bird of family Rallidae, esp. the water rail, Rallus aquaticus)

さなえsanaeTẢO MIÊU

enrice seedling

しまくいなshimakuinaCẢO ƯƠNG DUẬT

enSwinhoe's yellow rail (Porzana exquisita)

まみじろくいなmamijirokuinaMI BẠCH THUỶ DUẬT

enwhite-browed crake (species of rail, Porzana cinerea)

うずらくいなuzurakuinaTHUẦN THUỶ DUẬT

encorn crake; corncrake; land rail (Crex crex)

ひくいなhikuinaPHI ƯƠNG DUẬT

enruddy-breasted crake (Porzana fusca)

ひめくいなhimekuinaCƠ THUỶ DUẬT

enBaillon's crake (Porzana pusilla)

そうおうsououTHỌC ƯƠNG

enrice planting

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秧 (Ương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict