字義Nghĩa
cây lúa non, cây lúa conmáy dịch
yāngƯƠNG
- 1.chồi
- 2.mầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
秧 (形声。从禾,央声。本义植物的幼苗) 稻的初生幼苗 秧,禾若秧穰也。--《说文》。谓秆上皮葳蕤之状。 秧,今俗谓稻之初生者曰秧。--清·段玉裁《说文解字注》 又如秧信(谓可插秧的信息);秧秧(稻苗茂密貌);秧针(指水稻秧苗的叶尖如针);秧马(古代农民拔秧时所坐的器具) 泛指草木初生可以移植的幼苗 秧,今谓苗初生者曰秧。--清·朱骏声《说文通训定声》 又如桑秧;松秧;菜秧,瓜秧;树秧 某些可饲养的幼小动物 秧 栽培,畜养 秧yāng ⒈稻苗插~子。 ⒉泛指植物的幼苗白菜~。树~儿。 ⒊某些植物的茎豆~§薯~。 ⒋某些初生的小动物鱼~。猪~子。 ⒌栽培,畜养~了几株树。~了两塘鱼。 ⒍
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 央 [yāng] chỉ âm.
Sương — Gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 秧歌Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
- 秧子cây non
- 秧田ruộng mạ
- 秧苗cây mạ
- 秧歌劇nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
- 拔秧nhổ cây mạ (để cấy)
- 插秧cấy mạ lúa
- 病秧子người ốm yếu
- 普通秧雞
- 白眉秧雞
- 藍胸秧雞