秧歌
yāngge
[ㄧㄤ ㄍㄜ˙]
ƯƠNG CA
HSK 7-9N
- 1.Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.