病秧子
bìngyāngzi
[ㄅㄧㄥˋ ㄧㄤ ㄗ˙]
BỆNH ƯƠNG TỬ
- 1.(khẩu ngữ) người bệnh tật
- 2.người ốm yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.