Kaori Dict

Lăng · Lắng

angle · edge · corner · power

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2091 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
leng2
Tiếng Hàn

angle · edge · corner · power · majesty

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごりょうかくgoryoukakuNGŨ LĂNG QUÁCH

enfive-sided fortification

ごりょうほgoryouhoNGŨ LĂNG BẢO

enfive-sided fort · Pentagon

さんりょうきょうsanryoukyouTAM LĂNG KÍNH

enprism

さんりょうsanryouSƠN LĂNG

enmountain ridge

りょうせんryousenLĂNG TUYẾN

enridgeline; lines of a mountain ridge

きこつりょうりょうkikotsuryouryou

en(a person with) strong moral fiber (backbone, determination)

みくりmikuriTHỰC LẬT

enbranched bur-reed (Sparganium erectum); simplestem bur-reed

りょうryouLĂNG

enedge; angle · ridge (e.g. of a mountain)

りょうかくryoukakuLĂNG GIÁC

encorner; sharp corner · dihedral angle

がんりょうganryouNHAM LĂNG

enridge of a cliff; rock ridge

りょうほryouhoLĂNG BẢO

enbastion

みいつmiitsuNGỰ LĂNG UY

enpower (of the Emperor); Emperor's might

せいりょうじょしたんだいseiryoujoshitandaiTINH LĂNG NỮ TỬ ĐOẢN ĐẠI

enSeiryō Women's Junior College

いつのことわきitsunokotowakiLĂNG UY NGÔN BIỆT

enNotes on the Songs of the Kojiki and the Nihonshoki (by Tachibana Moribe, 1850)

いつのちわきitsunochiwakiLĂNG UY ĐẠO BIỆT

enThe Parting Ways of Power (by Tachibana Moribe, 1844)

かなざわせいりょうだいがくkanazawaseiryoudaigakuKIM TRẠCH TINH LĂNG ĐẠI HỌC

enKanazawa Seiryo University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稜 (Lăng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict