Kaori Dict

Dĩnh

heads of grain · cleverness

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ying3
Tiếng Hàn

heads of grain · cleverness

Từ chứa chữ này · dễ trước

えいごeigoDĨNH NGỘ

enintelligent; shrewd

えいさいeisaiANH TÀI

engenius; brilliance; unusual talent · gifted person; person of unusual talent

かいわりkaiwariBỐI CẮT

enradish sprout

えいだつeidatsuDĨNH THOÁT

engaining recognition; rising above one's fellows

えいかeikaDĨNH QUẢ

encaryopsis

えいeiDĨNH

enawn; glume

かいわれだいこんkaiwaredaikon

en(white) radish sprouts; daikon sprouts

さいえいsaieiTÀI ANH

enbeing very talented and intelligent; talented and intelligent person

かいわれなkaiwarena

enwhite radish sprouts; daikon sprouts

えいびんeibinDĨNH MẪN

ensharp (mind); keen; acute

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穎 (Dĩnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict