站
Trạm
stop · halt
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- た.つたたず.むえき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 117
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhan4
- Tiếng Hàn
- 참
stop · halt
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlogistics; supply; communications
enlogistics
ensupply base
ensupply line; line of communications
encommissariat
enlogistical support
en(railway) station
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).