Kaori Dict

Hốt

mace · baton · scepter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2306 / 2.501
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hu4
Tiếng Hàn

mace · baton · scepter

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゃくshakuHỐT

enshaku; flat wooden or ivory baton carried in the right hand when in ceremonial imperial or Shinto garb

しゃくびょうしshakubyoushiHỐT PHÁCH TỬ

enclapper (two long pieces of wood that are clapped together; used in gagaku, etc.)

おうしゃくoushakuVƯƠNG HỐT

ensceptre; scepter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笏 (Hốt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict