Kaori Dict

Sanh

a reed instrument

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sheng1
Tiếng Hàn

a reed instrument

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうshouSANH

entraditional Japanese wind instrument resembling panpipes; free-reed instrument used in Japanese court music

ほうしょうhoushouPHƯỢNG SANH

enshō (Japanese free reed musical instrument)

しょうのふえshounofue

enshō (Japanese free reed musical instrument)

しょうかshoukaSANH CA

ensinging and playing the shō

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笙 (Sanh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict