字義Nghĩa
dụng cụ âm nhạc hình bầu dụcmáy dịch
shēngSANH
- 1.sanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笙 (形声。从竹,生声。本义簧管乐器) 同本义 笙,十三簧象凤之身也。笙,正月之音,物生故谓之笙。--《说文》 大笙谓之巢,小者谓之和。--《尔雅》 笙长四尺。--《风俗通》 三人吹笙,一人吹和。盖小者。--《仪礼·乡射礼记》注 我有嘉宾,鼓瑟吹笙。--《诗·小雅·鹿鸣》 又如笙弄(弄笙);笙簧(簧管乐器),通常用长短不同的若干(十三至十九)个竹管制成。笙咽(笙的音质失调);笙竽(笙和竽);笙匏(笙和匏);笙筑(笙和筑);笙暖(对笙簧加热,使音质清亮);笙籁(笙和籁。古管乐器);笙镛(亦作笙庸”。古乐器名)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thanh — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 笙歌ca nhạc (văn viết trang trọng)
- 笙管ống của sáo mẹo
- 笙簧lam của sáo mẹo
- 笙簫nhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc
- 排笙nhạc cụ hơi có dàn phím giống như đàn organ
- 竹笙nấm trúc
- 胡笙nhạc cụ hơi có ống, du nhập từ các dân tộc không phải người Hán ở phương Bắc và Tây
- 蘆笙nhạc cụ hơi làm bằng sậy
- 杜月笙Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp