杜月笙
DùYuèshēng
[ㄉㄨˋ ㄩㄝˋ ㄕㄥ]
ĐỖ NGUYỆT SANH
- 1.Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.