筏
Phiệt
raft
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- バツハツボチ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いかだ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fa2
- Tiếng Hàn
- 벌
raft
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enraft · forearm guard (made of thin metal plates)
enbutcher's broom (Ruscus aculeatus)
enlife raft; lifeboat
enTaiwanese bamboo raft
enfloral raft; flower raft; flower petals fallen on water, resembling a raft · Helwingia japonica (species of shrub)
ensending logs downstream bound together in rafts; floating bound timber downstream; timber rafting
enraftsman; rafter
enraftsman; rafter
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).