Kaori Dict

花筏

はないかだ

hanaikada

Âm Hán-Việt: HOA PHIỆT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.floral raft; flower raft; flower petals fallen on water, resembling a raft

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Helwingia japonica (species of shrub)

  3. danh từcổ

    3.oily perfume applied under white makeup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花筏 (はないかだ) — floral raft; flower raft; flower petals fallen on water, resembling a raft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict