Kaori Dict

Triện

seal-style characters

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2243 / 2.501
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhuan4
Tiếng Hàn

seal-style characters

Từ chứa chữ này · dễ trước

てんしょtenshoTRIỆN THƯ

enseal-engraving style (of writing Chinese characters); seal script

てんこくtenkokuTRIỆN KHẮC

enseal engraving

てんじtenjiTRIỆN TỰ

enseal script character

てんれいtenreiTRIỆN LỆ

enseal style and ancient square style

だいてんdaitenĐẠI TRIỆN

enlarge seal script (dating from China's Spring and Autumn period onward)

しょうてんshoutenTIỂU TRIỆN

ensmall seal script (arising during China's Warring States period)

てんこくかtenkokukaTRIỆN KHẮC GIA

enseal engraver

てんぶんtenbunTRIỆN VĂN

enseal script character

てんtenTRIỆN

enseal-engraving style (of writing Chinese characters); seal script

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篆 (Triện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict