Kaori Dict

Lam

basket

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lan2
Tiếng Hàn

basket

Từ chứa chữ này · dễ trước

ゆりかごyurikago

encradle

thông dụng
ようらんきyourankiDAO LAM KỲ

eninfancy; in cradle

ようらんyouranDAO LAM

encradle

ようらんのちyourannochi

enbirthplace

びくbikuNGƯ LỒNG

enfish basket; creel

こもちかんらんkomochikanran

enBrussels sprout

たけかごtakekago

enbamboo basket

ゆりかごからはかばまでyurikagokarahakabamade

enfrom the cradle to the grave

ようらんきぼんyourankibonDAO LAM KỲ BẢN

enincunable; incunabulum

ちゃかごchakagoTRÀ LỒNG

enbasket for tea ceremony instruments

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籃 (Lam) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict