Kaori Dict

揺り籠

ゆりかご

yurikago

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cradle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A baby is sleeping in the cradle.

  • The baby is sleeping in the cradle.

  • The baby was sleeping in the cradle.

  • The baby fell asleep in the cradle.

  • The baby soon fell asleep in the cradle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺り籠 (ゆりかご) — cradle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict