籐
Đằng
rattan · cane
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- teng2
- Tiếng Hàn
- 등
rattan · cane
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrattan
enrattan chair; cane chair; wicker chair
enrattan; (rattan) cane (e.g. used in wicker furniture)
enamateur; novice; layman
enrattan work; canework; wickerwork
enwoven basket; rattan basket
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).