藤四郎
とうしろ
toushiro
Âm Hán-Việt: ĐẰNG TỨ LANG
Cách đọc khác: とうしろう・トーシロー・トーシロ・とーしろ・トウシロウ・とーしろー・トウシロ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ
1.amateur; novice; layman
しろうと inverted
とうしろ
toushiro
Âm Hán-Việt: ĐẰNG TỨ LANG
Cách đọc khác: とうしろう・トーシロー・トーシロ・とーしろ・トウシロウ・とーしろー・トウシロ
1.amateur; novice; layman
しろうと inverted