糜
My · Mi
be inflamed
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ただ.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 119
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mi2, mei2
- Tiếng Hàn
- 미
be inflamed
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enblister agent; vesicant
ensore; erosion; ulceration; abscess; decomposition (of a body) · corruption; dissipation; becoming degenerate
enerosive
enchyme
enchyme
enchyle
enchylemia; chylaemia
enchylothorax
enerosive gastritis
enblister gas; vesicant
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).