紬
Trừu
pongee (a knotted silk cloth)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つむぎつむ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chou2
- Tiếng Hàn
- 주
pongee (a knotted silk cloth)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpongee (unbleached silk)
entsumugi; pongee; traditional rough-surfaced cloth woven from raw silk
enOshima tsumugi weave (type of pongee made in the Amami islands)
entsumugi silk yarn; (spun) silk noil yarn
ensilk products produced near Yūki (using natural indigo dye); Yūki pongee
enyellowfin toxic goby (Yongeichthys criniger); horny goby
enwhite pongee
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).