Kaori Dict

Trát

tie up

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zha2, za1
Tiếng Hàn

tie up

Từ chứa chữ này · dễ trước

けっさつkessatsuKẾT TRÁT

enligation; ligature

けっさつしkessatsushiKẾT TRÁT MỊCH

enligature

けっさつじゅつkessatsujutsuKẾT TRÁT THUẬT

enligature

からげるkarageru

ento tie up; to bind · to tuck up (clothes, etc.)

しりからげshirikarage

entucking up the hem of one's garments

せいかんけっさつじゅつseikankessatsujutsuTINH QUẢN KẾT TRÁT THUẬT

envasoligation; vasectomy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紮 (Trát) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict