絢
Huyến
brilliant fabric design
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- じゅん・あや
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2315 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xuan4
- Tiếng Hàn
- 현
brilliant fabric design
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engorgeous; brilliant; dazzling; ornate; gaudy; flowery
endamask
enluxurious and gorgeous; magnificent
encolorful pattern; colourful pattern
enluxurious and gorgeous; splendid; dazzling
enluxurious and gorgeous; splendid; dazzling; magnificent
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).