Kaori Dict

Miến · Miễn · Diến

fine thread · Burma

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mian3
Tiếng Hàn

fine thread · Burma

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちりめんchirimenSÚC MIẾN

en(silk) crepe; crape

ちりめんがみchirimengami

encrepe paper

ちりめんじわchirimenjiwa

enfine wrinkles

めんようmen'you

ensheep

ラシャめんrashamenLA SA MIÊN

ensheep · foreigner's mistress

えいめんせんそうeimensensouANH MIẾN KHUYẾT TRANH

enAnglo-Burmese Wars (1823-1826, 1852-1853, 1885-1887)

ちりめんじゃこchirimenjakoSÚC MIẾN TẠP NGƯ

endried young sardines

ひぢりめんhijirimenPHI SÚC MIẾN

encrimson crepe (fabric)

おめしちりめんomeshichirimenNGỰ TRIỆU SÚC MIẾN

en(high-quality) silk crepe (fabric)

ろちりめんrochirimen

entype of crêpe; gauze crêpe

とうちりめんtouchirimenĐƯỜNG SÚC MIẾN

enmousseline de laine; mousseline; light woollen fabric

ほうめんhoumenPHỎNG MIẾN

envisit to Myanmar; visit to Burma

たいめんてつどうtaimentetsudouTHÁI MIẾN THIẾT ĐẠO

enThai-Burma Railway

きんしゃちりめんkinshachirimenKIM SA SÚC MIẾN

ensilk crepe

ひとこしちりめんhitokoshichirimen

encrepe with fine wrinkles

めんでんmendenMIẾN ĐIỆN

enBurma

めんmenMIẾN

enMyanmar; Burma

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緬 (Miến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict