字義Nghĩa
xa xôi, cách xamáy dịch
MiǎnMIẾN
- 1.Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])
miǎnMIẾN
- 1.xa
- 2.xa xôi
- 3.chi tiết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 面 [miàn] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緬懷tưởng niệm
- 緬元kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar
- 緬因Maine, bang của Mỹ
- 緬文tiếng Miến Điện (ngôn ngữ, đặc biệt là viết)
- 緬甸Myanmar (hoặc Burma)
- 緬邈xa
- 緬元đồng缅 (tiền tệ của Miến Điện)
- 緬因州Maine, bang của Mỹ
- 緬甸語tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)
- 緬甸聯邦Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
- 東緬高原cao nguyên Đông Myanmar
- 沙加緬度Sacramento
- 印緬斑嘴鴨
- 印緬斑嘴鴨Chim vịt mác đốm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
- 印緬褐頭雀鶥
- 印緬褐頭雀鶥Chim fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis) (loài chim của Trung Quốc)