學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緬邈
緬邈
giản thể:
缅邈
miǎn
miǎo
[ㄇㄧㄢˇ ㄇㄧㄠˇ]
MIẾN MẠC
1.
xa
2.
xôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緬懷
miǎnhuái
tưởng niệm
緬
Miǎn
Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])
緬
miǎn
xa
邈
miǎo
sâu xa
程邈
ChéngMiǎo
Cheng Miao, một cai ngục trở thành tù nhân thời nhà Tần, người tạo ra lối thư pháp kiểu lệ
綿邈
miánmiǎo
xa trong thời gian
緬元
Miǎnyuán
kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar
緬因
Miǎnyīn
Maine, bang của Mỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
緬
miến
xa xôi, cách xa
邈
mạc
xa, cách xa, hẻo lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
綿邈
miánmiǎo
xa trong thời gian
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
緬邈 nghĩa là gì? · Kaori Dict