學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa, cách xa, hẻo lánhmáy dịch

miǎoMẠC

  1. 1.sâu xa
  2. 2.xa xôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邈 (形声。从辵,貌声。本义距离遥远) 同本义,通藐” 振景拔迹,顾邈同列。--陆机《谢平原内史表》 互相轩邈。--吴均《与朱元思书》 又如邈若山河(形容遥远得如隔山河);邈绵(遥远;旷远);邈廓(辽阔);邈远(遥远);邈然(遥远的样子) 久远。指时间长 渺茫,凝不清 高远,超卓 邈miǎo ⒈远悠~。 ⒉通"藐"。轻视。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict