字義Nghĩa
xa, cách xa, hẻo lánhmáy dịch
miǎoMẠC
- 1.sâu xa
- 2.xa xôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邈 (形声。从辵,貌声。本义距离遥远) 同本义,通藐” 振景拔迹,顾邈同列。--陆机《谢平原内史表》 互相轩邈。--吴均《与朱元思书》 又如邈若山河(形容遥远得如隔山河);邈绵(遥远;旷远);邈廓(辽阔);邈远(遥远);邈然(遥远的样子) 久远。指时间长 渺茫,凝不清 高远,超卓 邈miǎo ⒈远悠~。 ⒉通"藐"。轻视。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 邈然xa xôi; hẻo lánh
- 邈遠xem 渺遠|渺远[miao3 yuan3]
- 邈邈rất xa
- 邈冥冥xa thẳm; xa xôi
- 程邈Cheng Miao, một cai ngục trở thành tù nhân thời nhà Tần, người tạo ra lối thư pháp kiểu lệ
- 綿邈xa trong thời gian
- 緬邈xa
- 孫思邈Tôn Tư Mạc (khoảng 581-682), thầy thuốc và chuyên gia thảo dược triều Tùy và Đường, tác giả cuốn "Thiên kim yếu phương" 千金要方[Qian1 jin1 Yao4 fang1]