同字詞Từ cùng gốc chữ
- 邈sâu xa
- 程邈Cheng Miao, một cai ngục trở thành tù nhân thời nhà Tần, người tạo ra lối thư pháp kiểu lệ
- 綿邈xa trong thời gian
- 緬邈xa
- 邈然xa xôi; hẻo lánh
- 邈遠xem 渺遠|渺远[miao3 yuan3]
- 孫思邈Tôn Tư Mạc (khoảng 581-682), thầy thuốc và chuyên gia thảo dược triều Tùy và Đường, tác giả cuốn "Thiên kim yếu phương" 千金要方[Qian1 jin1 Yao4 fang1]
- 邈冥冥xa thẳm; xa xôi
