學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邈冥冥
邈冥冥
miǎo
míng
míng
[ㄇㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ]
MẠC MINH MINH
1.
xa thẳm; xa xôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冥想
míngxiǎng
thiền
㝠
míng
biến thể cũ của 冥[ming2]
冥
míng
tối
邈
miǎo
sâu xa
冥合
mínghé
đồng ý ngầm
冥婚
mínghūn
hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)
冥幣
míngbì
tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết
冥府
míngfǔ
địa phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
邈
mạc
xa, cách xa, hẻo lánh
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邈冥冥 nghĩa là gì? · Kaori Dict