學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藐藐
藐藐
miǎo
miǎo
[ㄇㄧㄠˇ ㄇㄧㄠˇ]
MIỂU MIỂU
1.
khinh khỉnh (thái độ)
2.
cao và xa
3.
bí ẩn
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
hùng vĩ
5.
nguy nga
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藐
miǎo
coi thường
藐孤
miǎogū
đứa trẻ mồ côi nhỏ bé
藐小
miǎoxiǎo
biến thể của 渺小[miao3 xiao3]
藐忽
miǎohū
coi thường
藐法
miǎofǎ
coi thường pháp luật
藐視
miǎoshì
khinh thường
藐視一切
miǎoshìyīqiè
xem thường mọi thứ
逐字解
Từng chữ trong từ
藐
miểu
khinh miệt, coi thường
藐
miểu
khinh miệt, coi thường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眇眇
miǎomiǎo
tuyệt vời
邈邈
miǎomiǎo
rất xa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藐藐 nghĩa là gì? · Kaori Dict