學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khinh miệt, coi thườngmáy dịch

miǎoMIỂU

  1. 1.coi thường
  2. 2.nhỏ
  3. 3.biến thể của 渺[miao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

藐 (形声。从苃,貌声。本义小,幼稚) 同本义 孤女藐焉始孩。--潘岳《寡妇赋》 又如藐孤(弱小的孤儿);藐躬(孱弱的躯体);藐然(幼小的样子);藐藐(幼小的样子) 孤独的 通邈”。远 藐蔓蔓之不可量兮,缥绵绵之不可纡。--《楚辞·九章·悲回风》 藐 通眇”。轻视 曰以是藐诸孤辱在大夫,其若之何?”--《左传·僖公九年》 说大人则藐之。--《孟子·尽心下》 又如藐法;藐视;藐玩(轻视玩忽) 藐miǎo ⒈小,幼稚~小。 ⒉轻视~视。 ⒊通"邈"。远。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 藐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict