- 1.tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)

例句Câu ví dụ
- 1
我在學習緬甸語。
wǒ zài xuéxí Miǎndiànyǔ。
Tôi đang học tiếng Miến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.