字義Nghĩa
xa xôi, xa cáchmáy dịch
MiǎnMIẾN
- 1.Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])
miǎnMIẾN
- 1.xa
- 2.xa xôi
- 3.chi tiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缅 (形声。从糸,面声。本义微丝) 同本义 缅,微丝也。--《说文》 缅甸的简称 缅 遥远 举下缅也。--《谷梁传·庄公三年》 缅然引领南望。--《国语·楚语》 又如缅然(遥远的样子);缅求(远求);缅渺(遥远的样子);缅远(久远;辽远;遥远);缅迈(远行) 尽貌 冀阙缅其堙尽。--潘岳《西征赋》 又如缅述(尽情叙说,备叙) 缅miǎn遥远~想。~怀故土。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 面 [miàn] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 缅怀tưởng niệm
- 缅元kyat, đơn vị tiền tệ của Myanmar
- 缅因Maine, bang của Mỹ
- 缅文tiếng Miến Điện (ngôn ngữ, đặc biệt là viết)
- 缅甸Myanmar (hoặc Burma)
- 缅邈xa
- 缅元đồng缅 (tiền tệ của Miến Điện)
- 缅因州Maine, bang của Mỹ
- 缅甸语tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)
- 缅甸联邦Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
- 东缅高原cao nguyên Đông Myanmar
- 沙加缅度Sacramento
- 印缅斑嘴鸭
- 印缅斑嘴鸭Chim vịt mác đốm Ấn Độ (Anas poecilorhyncha)
- 印缅褐头雀鹛
- 印缅褐头雀鹛Chim fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis) (loài chim của Trung Quốc)