學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa xôi, xa cáchmáy dịch

MiǎnMIẾN

  1. 1.Myanmar (trước đây là Miến Điện) (viết tắt của 緬甸|缅甸[Mian3 dian4])

miǎnMIẾN

  1. 1.xa
  2. 2.xa xôi
  3. 3.chi tiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缅 (形声。从糸,面声。本义微丝) 同本义 缅,微丝也。--《说文》 缅甸的简称 缅 遥远 举下缅也。--《谷梁传·庄公三年》 缅然引领南望。--《国语·楚语》 又如缅然(遥远的样子);缅求(远求);缅渺(遥远的样子);缅远(久远;辽远;遥远);缅迈(远行) 尽貌 冀阙缅其堙尽。--潘岳《西征赋》 又如缅述(尽情叙说,备叙) 缅miǎn遥远~想。~怀故土。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [miàn] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict