學華語Kaori Dict

印緬褐頭雀鶥

giản thể: 印缅褐头雀鹛

Yìn-Miǎntóuquèméi

ㄧㄣˋ ㄇㄧㄢˇ ㄏㄜˋ ㄊㄡˊ ㄑㄩㄝˋ ㄇㄟˊ

ẤN MIẾN HẠT ĐẦU TƯỚC ?

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis)

Cách đọc khác:YìnMiǎnhètóuquèméiChim fulvetta Manipur (Fulvetta manipurensis) (loài chim của Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印缅褐头雀鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict